con trai
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thuộc giới tính nam, thường từ khi sinh ra đến tuổi trưởng thành: Từ dùng để chỉ một người là nam giới, đặc biệt là trong mối quan hệ với cha mẹ.
- Con đẻ là nam của cha mẹ: Chỉ mối quan hệ huyết thống, là người con mang giới tính nam của bố mẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình họ có hai con trai và một con gái. (Chỉ những người con là nam giới trong gia đình.)
- Cậu con trai ấy rất hiếu động. (Chỉ một đứa trẻ hoặc một thanh thiếu niên nam.)
- Ông ấy rất tự hào về con trai mình. (Chỉ người con là nam trong mối quan hệ với cha mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"con trai" trong cách xưng hô thân mật, suồng sã: Đôi khi được người lớn tuổi dùng để gọi một thanh niên trẻ tuổi một cách thân tình.
- "Con trai, lại đây giúp bác cái này." (Một người lớn tuổi gọi một thanh niên.)
"con trai" với nghĩa rộng, chỉ tính cách, phẩm chất được cho là của nam giới: Thường dùng trong các cụm từ mang tính thành ngữ.
- Nó hành động có khí phách của một con trai. (Ám chỉ sự mạnh mẽ, khí khái.)
Biến thể và từ gần giống
- Con gái (danh từ): Người thuộc giới tính nữ, là con đẻ của cha mẹ.
- Đứa con trai (danh từ): Cách gọi thân mật hoặc suồng sã hơn, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Cậu con trai (danh từ): Cách gọi mang sắc thái trìu mến, yêu thương.
- Trai tráng (danh từ): Chỉ những thanh niên nam khỏe mạnh, đang ở độ tuổi thanh xuân.
Từ đồng nghĩa
- Con trai với nghĩa "con đẻ": Con (nghĩa rộng, không chỉ giới tính), đứa con.
- Con trai với nghĩa "nam giới trẻ": Chàng trai, thanh niên, cậu bé (tùy độ tuổi).
Thành ngữ liên quan
- Con trai cưng: Chỉ người con trai được yêu quý, chiều chuộng nhất.
- Nó là con trai cưng trong gia đình nên được nuông chiều.
- Con trai duy nhất: Chỉ người con trai một, không có anh em trai nào khác.
- Anh ấy là con trai duy nhất nên gánh vác trách nhiệm gia đình.
- Rượu như con trai: Thành ngữ ví von chỉ việc uống rượu mạnh, uống nhiều (theo quan niệm cũ về sự mạnh mẽ của đàn ông).
- Ông ấy uống rượu như con trai.